鼓竦 gǔ sǒng · cổ tủng Hán Việt: cổ tủng · Pinyin: gǔ sǒng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 竦 (tủng)Pinyingǔ sǒngHán Việtcổ tủngCấu tạo鼓 + 竦 · cổ + tủng nghĩa thành phần: cổ + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓舞肃敬。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓舞肃敬。