鼓筆

gǔ bǐ cổ bút

Hán Việt: cổ bút · Pinyin: gǔ bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋笔书写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋笔书写。