鼓築 gǔ zhù · cổ trúc Hán Việt: cổ trúc · Pinyin: gǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 築 (trúc)Pinyingǔ zhùHán Việtcổ trúcCấu tạo鼓 + 築 · cổ + trúc nghĩa thành phần: cổ + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击筑。Tân Hoa Tự Điển 1.击筑。