鼓箏 gǔ zhēng · cổ tranh Hán Việt: cổ tranh · Pinyin: gǔ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 箏 (tranh)Pinyingǔ zhēngHán Việtcổ tranhCấu tạo鼓 + 箏 · cổ + tranh nghĩa thành phần: cổ + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹筝; 草名。又名结缕。贴地蔓生﹐根如线相结。Tân Hoa Tự Điển 1.弹筝。 2.草名。又名结缕。贴地蔓生﹐根如线相结。