鼓䇲 gǔ cè · cổ sách Hán Việt: cổ sách · Pinyin: gǔ cè Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 䇲 (sách)Pinyingǔ cèHán Việtcổ sáchCấu tạo鼓 + 䇲 · cổ + sách nghĩa thành phần: cổ + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用簸箕扬谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.用簸箕扬谷物。