鼓箑 gǔ shà · cổ tiệp Hán Việt: cổ tiệp · Pinyin: gǔ shà Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 箑 (tiệp)Pinyingǔ shàHán Việtcổ tiệpCấu tạo鼓 + 箑 · cổ + tiệp nghĩa thành phần: cổ + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扇扇子。Tân Hoa Tự Điển 1.扇扇子。