鼓箱

gǔ xiāng cổ tương

Hán Việt: cổ tương · Pinyin: gǔ xiāng

Tổng quan

xem 箱鼓

Cấu tạo: (cổ) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 箱鼓

Eng

  • CC-CEDICT see 箱鼓[xiang1 gu3]
  • Cihui see 箱鼓