鼓绝 cổ tuyệt Hán Việt: cổ tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 绝 (tuyệt)Hán Việtcổ tuyệtCấu tạo鼓 + 绝 · cổ + tuyệt nghĩa thành phần: cổ + tuyệt