鼓绝 gǔ jué · cổ tuyệt Hán Việt: cổ tuyệt · Pinyin: gǔ jué Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 绝 (tuyệt)Pinyingǔ juéHán Việtcổ tuyệtCấu tạo鼓 + 绝 · cổ + tuyệt nghĩa thành phần: cổ + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更鼓声断。指夜深。Tân Hoa Tự Điển 1.更鼓声断。指夜深。