鼓義 gǔ yì · cổ nghĩa Hán Việt: cổ nghĩa · Pinyin: gǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 義 (nghĩa)Pinyingǔ yìHán Việtcổ nghĩaCấu tạo鼓 + 義 · cổ + nghĩa nghĩa thành phần: cổ + nghĩa