鼓翅

gǔ chì cổ sí

Hán Việt: cổ sí · Pinyin: gǔ chì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼓?"; 犹振翅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓?"。 2.犹振翅。