鼓老 gǔ lǎo · cổ lão Hán Việt: cổ lão · Pinyin: gǔ lǎo Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 老 (lão)Pinyingǔ lǎoHán Việtcổ lãoCấu tạo鼓 + 老 · cổ + lão nghĩa thành phần: cổ + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对戏曲乐队中鼓师的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对戏曲乐队中鼓师的尊称。