鼓肚 gǔ dù · cổ đỗ Hán Việt: cổ đỗ · Pinyin: gǔ dù Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 肚 (đỗ)Pinyingǔ dùHán Việtcổ đỗCấu tạo鼓 + 肚 · cổ + đỗ nghĩa thành phần: cổ + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物体中间凸起的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.物体中间凸起的样子。