鼓脹脹
cổ trướng trướng
Hán Việt: cổ trướng trướng · Pinyin: gǔ zhàng zhàng
Tổng quan
trương lên: phồng lên
Nghĩa
Việt
- Cihui trương lên: phồng lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容膨胀的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容膨胀的样子。
Hán Việt: cổ trướng trướng · Pinyin: gǔ zhàng zhàng
trương lên: phồng lên