鼓脅 gǔ xié · cổ hiếp Hán Việt: cổ hiếp · Pinyin: gǔ xié Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 脅 (hiếp)Pinyingǔ xiéHán Việtcổ hiếpCấu tạo鼓 + 脅 · cổ + hiếp nghĩa thành phần: cổ + hiếp