鼓腾腾 cổ đằng đằng Hán Việt: cổ đằng đằng Tổng quan phình bụng; to bụng。形容飽滿而凸起的樣子。 Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 腾 (đằng) + 腾 (đằng)Hán Việtcổ đằng đằngCấu tạo鼓 + 腾 + 腾 · cổ + đằng + đằng nghĩa thành phần: cổ + đằng + đằng Nghĩa ViệtCihui phình bụng; to bụng。形容飽滿而凸起的樣子。