鼓膜鏡 cổ mô kính Hán Việt: cổ mô kính Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 膜 (mô) + 鏡 (kính)Hán Việtcổ mô kínhCấu tạo鼓 + 膜 + 鏡 · cổ + mô + kính nghĩa thành phần: cổ + mô + kính