鼓膨膨

cổ bành bành

Hán Việt: cổ bành bành

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (bành) + (bành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓膨膨 ǔpéngpeng v.p. bulging (of a bag/etc.) ◆attr. protruding; sticking out