鼓臂 gǔ bì · cổ tí Hán Việt: cổ tí · Pinyin: gǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 臂 (tí)Pinyingǔ bìHán Việtcổ tíCấu tạo鼓 + 臂 · cổ + tí nghĩa thành phần: cổ + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹振臂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹振臂。