鼓節 gǔ jié · cổ tiết Hán Việt: cổ tiết · Pinyin: gǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 節 (tiết)Pinyingǔ jiéHán Việtcổ tiếtCấu tạo鼓 + 節 · cổ + tiết nghĩa thành phần: cổ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代行军时击鼓钲以为节,指示进退; 仪仗之类,表示官阶。Tân Hoa Tự Điển 1.古代行军时击鼓钲以为节,指示进退。 2.仪仗之类,表示官阶。