鼓盪

gǔ dàng cổ đãng

Hán Việt: cổ đãng · Pinyin: gǔ dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼓荡"; 鼓动激荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓荡"。 2.鼓动激荡。

Eng

  • Cihui 鼓蕩 ǔdàng v.p. 1. surge 2. agitate