鼓蓬蓬

gǔ péng péng cổ bồng bồng

Hán Việt: cổ bồng bồng · Pinyin: gǔ péng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (bồng) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容凸起或胀大的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容凸起或胀大的样子。