鼓行
cổ hành
Hán Việt: cổ hành · Pinyin: gǔ xíng
Tổng quan
ánh trống mà đi. Chỉ sự tiến binh. cổ hành cổ hành ☆Đánh trống mà đi. Chỉ sự tiến binh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh trống mà đi. Chỉ sự tiến binh. cổ hành cổ hành ☆Đánh trống mà đi. Chỉ sự tiến binh.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 击鼓行军; 引申为大张声势地前去; 盛行;风行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.击鼓行军。 2.引申为大张声势地前去。 3.盛行;风行。
Eng
- Cihui 鼓行 ǔxíng v. <mil.> sound the advance