鼓詞

gǔ cí cổ từ

Hán Việt: cổ từ · Pinyin: gǔ cí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種說唱藝術。表演者自擊鼓板以說唱。參見「打鼓說書」條。