鼓諫 gǔ jiàn · cổ gián Hán Việt: cổ gián · Pinyin: gǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 諫 (gián)Pinyingǔ jiànHán Việtcổ giánCấu tạo鼓 + 諫 · cổ + gián nghĩa thành phần: cổ + gián