鼓說

gǔ shuō cổ thuyết

Hán Việt: cổ thuyết · Pinyin: gǔ shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞎说,乱说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞎说,乱说。