鼓談 gǔ tán · cổ đàm Hán Việt: cổ đàm · Pinyin: gǔ tán Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 談 (đàm)Pinyingǔ tánHán Việtcổ đàmCấu tạo鼓 + 談 · cổ + đàm nghĩa thành phần: cổ + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓吹﹐宣扬。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓吹﹐宣扬。