鼓諫

gǔ jiàn cổ gián

Hán Việt: cổ gián · Pinyin: gǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不一定正确的规谏。自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不一定正确的规谏。自谦之词。