鼓躍 gǔ yuè · cổ dược Hán Việt: cổ dược · Pinyin: gǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 躍 (dược)Pinyingǔ yuèHán Việtcổ dượcCấu tạo鼓 + 躍 · cổ + dược nghĩa thành phần: cổ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓舞踊跃。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓舞踊跃。