鼓轉

gǔ zhuǎn cổ chuyển

Hán Việt: cổ chuyển · Pinyin: gǔ zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更鼓转换。表示时间推移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.更鼓转换。表示时间推移。