鼓退 gǔ tuì · cổ thối Hán Việt: cổ thối · Pinyin: gǔ tuì Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 退 (thối)Pinyingǔ tuìHán Việtcổ thốiCấu tạo鼓 + 退 · cổ + thối nghĩa thành phần: cổ + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓击鼓退军。Tân Hoa Tự Điển 1.谓击鼓退军。