鼓逗

gǔ dòu cổ đậu

Hán Việt: cổ đậu · Pinyin: gǔ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹鼓捣。反复摆弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹鼓捣。反复摆弄。

Eng

  • Cihui 鼓逗 ǔdòu v. <topo.> 1. tinker/fiddle with 2. egg on; incite 3. raise a rumpus; kick up a fuss 4. smooth/straighten out 5. consume; polish off