鼓造 gǔ zào · cổ tạo Hán Việt: cổ tạo · Pinyin: gǔ zào Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 造 (tạo)Pinyingǔ zàoHán Việtcổ tạoCấu tạo鼓 + 造 · cổ + tạo nghĩa thành phần: cổ + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枭。一说,虾蟆。Tân Hoa Tự Điển 1.枭。一说,虾蟆。