鼓金 gǔ jīn · cổ kim Hán Việt: cổ kim · Pinyin: gǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 金 (kim)Pinyingǔ jīnHán Việtcổ kimCấu tạo鼓 + 金 · cổ + kim nghĩa thành phần: cổ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冶铁。Tân Hoa Tự Điển 1.指冶铁。