鼓鍾 gǔ zhōng · cổ chung Hán Việt: cổ chung · Pinyin: gǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 鍾 (chung)Pinyingǔ zhōngHán Việtcổ chungCấu tạo鼓 + 鍾 · cổ + chung nghĩa thành phần: cổ + chung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.小雅》的篇名。共四章。根據〈詩序〉:「鼓鍾,刺幽王也。」首章二句為:「鼓鍾將將,淮水湯湯。」