鼓鑄

gǔ zhù cổ chú

Hán Việt: cổ chú · Pinyin: gǔ zhù

Tổng quan

quạt lò

Cấu tạo: (cổ) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt lò (để đúc kim loại, tiền)。鼓風扇火,冶煉金屬、鑄造錢幣或器物。
  • Cihui quạt lò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冶煉金屬以製錢幣或器物。《續漢書志.第二八.百官志五》:「出鐵多者置鐵官,主鼓鑄。」

Eng

  • Cihui 鼓鑄 ǔzhù v. smelt