鼓釘 gǔ dīng · cổ đinh Hán Việt: cổ đinh · Pinyin: gǔ dīng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 釘 (đinh)Pinyingǔ dīngHán Việtcổ đinhCấu tạo鼓 + 釘 · cổ + đinh nghĩa thành phần: cổ + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一头似圆鼓的钉子。有的圆头上有花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.一头似圆鼓的钉子。有的圆头上有花纹。