鼓釣 gǔ diào · cổ điếu Hán Việt: cổ điếu · Pinyin: gǔ diào Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 釣 (điếu)Pinyingǔ diàoHán Việtcổ điếuCấu tạo鼓 + 釣 · cổ + điếu nghĩa thành phần: cổ + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓枻垂钓。谓划船钓鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓枻垂钓。谓划船钓鱼。