鼓鑰

gǔ yào cổ thược

Hán Việt: cổ thược · Pinyin: gǔ yào

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓与钥; 吹钥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓与钥。 2.吹钥。