鼓鑄

gǔ zhù cổ chú

Hán Việt: cổ chú · Pinyin: gǔ zhù

Tổng quan

quạt lò

Cấu tạo: (cổ) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt lò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓风扇火,冶炼金属,铸造器械或钱币; 谓陶冶﹑锻炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓风扇火,冶炼金属,铸造器械或钱币。 2.谓陶冶﹑锻炼。

Eng

  • Cihui 鼓鑄 ǔzhù v. smelt