鼓院 gǔ yuàn · cổ viện Hán Việt: cổ viện · Pinyin: gǔ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 院 (viện)Pinyingǔ yuànHán Việtcổ việnCấu tạo鼓 + 院 · cổ + viện nghĩa thành phần: cổ + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代官署名。登闻鼓院的略称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代官署名。登闻鼓院的略称。