鼓險

gǔ xiǎn cổ hiểm

Hán Việt: cổ hiểm · Pinyin: gǔ xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘敌兵处险地时,鸣鼓进攻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘敌兵处险地时,鸣鼓进攻。