鼓隸 gǔ lì · cổ lệ Hán Việt: cổ lệ · Pinyin: gǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 隸 (lệ)Pinyingǔ lìHán Việtcổ lệCấu tạo鼓 + 隸 · cổ + lệ nghĩa thành phần: cổ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书体的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.书体的一种。