鼓面 cổ diện Hán Việt: cổ diện Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 面 (diện)Hán Việtcổ diệnCấu tạo鼓 + 面 · cổ + diện nghĩa thành phần: cổ + diện Nghĩa EngCihui 鼓面 ǔmiàn* n. surface of a drum