鼓鞭 gǔ biān · cổ tiên Hán Việt: cổ tiên · Pinyin: gǔ biān Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 鞭 (tiên)Pinyingǔ biānHán Việtcổ tiênCấu tạo鼓 + 鞭 · cổ + tiên nghĩa thành phần: cổ + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹挥鞭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹挥鞭。