鼓頰

gǔ jiá cổ giáp

Hán Việt: cổ giáp · Pinyin: gǔ jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓頰 ǔjiá id. <wr.> talk