鼓頷 gǔ hàn · cổ hạm Hán Việt: cổ hạm · Pinyin: gǔ hàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 頷 (hạm)Pinyingǔ hànHán Việtcổ hạmCấu tạo鼓 + 頷 · cổ + hạm nghĩa thành phần: cổ + hạm