鼓頰 gǔ jiá · cổ giáp Hán Việt: cổ giáp · Pinyin: gǔ jiá Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 頰 (giáp)Pinyingǔ jiáHán Việtcổ giápCấu tạo鼓 + 頰 · cổ + giáp nghĩa thành phần: cổ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓起腮帮子。指说话。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓起腮帮子。指说话。EngCihui 鼓頰 ǔjiá id. <wr.> talk