鼓風口 cổ phong khẩu Hán Việt: cổ phong khẩu Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 風 (phong) + 口 (khẩu)Hán Việtcổ phong khẩuCấu tạo鼓 + 風 + 口 · cổ + phong + khẩu nghĩa thành phần: cổ + phong + khẩu