鼓駭 gǔ hài · cổ hãi Hán Việt: cổ hãi · Pinyin: gǔ hài Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 駭 (hãi)Pinyingǔ hàiHán Việtcổ hãiCấu tạo鼓 + 駭 · cổ + hãi nghĩa thành phần: cổ + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓声震响。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓声震响。